on the contrary
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb) "On the contrary" là một cụm từ cố định dùng để phản bác hoặc đối lập hoàn toàn với một ý kiến hoặc giả định vừa được đưa ra. Nó nhấn mạnh rằng điều thực tế xảy ra ngược lại với những gì người ta mong đợi hoặc tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã không ở nhà; trái lại, anh ấy đã đi chơi với bạn bè.)
- (Bạn nghĩ tôi giận sao? Trái lại, tôi rất hài lòng.)
- (Cô ấy không lười biếng; trái lại, cô ấy làm việc rất chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để bác bỏ một giả định sai lầm:
- Many believe that the project was a failure; on the contrary, it was a great success. (Nhiều người tin rằng dự án đã thất bại; trái lại, nó là một thành công lớn.)
Dùng để đưa ra một quan điểm đối lập mạnh mẽ hơn:
- I'm not against the proposal; on the contrary, I fully support it. (Tôi không phản đối đề xuất; trái lại, tôi hoàn toàn ủng hộ nó.)
Biến thể và từ gần giống
- To the contrary: cũng mang nghĩa "trái lại", thường dùng sau động từ hoặc danh từ.
- Evidence to the contrary suggests he is innocent. (Bằng chứng trái ngược cho thấy anh ta vô tội.)
Từ đồng nghĩa
- Conversely: ngược lại (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Instead: thay vào đó (nhấn mạnh sự thay thế).
- Rather: đúng hơn là (dùng để sửa hoặc làm rõ ý).
Thành ngữ liên quan
Quite the opposite: hoàn toàn ngược lại.
- I thought he would be rude; quite the opposite, he was very polite. (Tôi nghĩ anh ta sẽ thô lỗ; hoàn toàn ngược lại, anh ta rất lịch sự.)
Far from it: còn lâu mới đến mức đó (dùng để phủ nhận mạnh mẽ).
- Are you bored? Far from it, I'm fascinated. (Bạn có chán không? Còn lâu, tôi đang rất thích thú.)